Tokyo
Nhật Bản
Tokyo Resultados mais recentes
Tokyo Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tokyo ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Giải bóng J.League
Tokyo ghi trung bình 1.58 bàn mỗi trận
Tokyo là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải bóng J.League
Tokyo không ghi được bàn trong 32% tại Giải bóng J.League
Bàn thua
Tokyo để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Giải bóng J.League
Tokyo để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Tokyo đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tokyo đã tham gia trong Giải bóng J.League
Tokyo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.53 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Tokyo tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Tokyo tại Giải bóng J.League
CDG thống kê
Tokyo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải bóng J.League
Tokyo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải bóng J.League
Tokyo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tokyo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 85% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Tokyo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Tokyo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Tokyo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 106% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Tokyo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 85% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Tokyo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Kèo Chấp Thống Kê
Tokyo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Tokyo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Tokyo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng J.League
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tokyo thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải bóng J.League
Tokyo có trung bình 2.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Tokyo thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Tokyo có trung bình 1.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Tokyo thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Tokyo có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
Tokyo thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải bóng J.League
Tokyo có trung bình 9.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Tokyo thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải bóng J.League
Tokyo có trung bình 3.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Tokyo thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải bóng J.League
Tokyo có trung bình 5.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Marcelo Ryan FW10
-
2 Sato K. MD9
-
3 Sato R. MD6
-
4 Muroya S. DF5
-
5 Nagakura M. MD3
-
6 Endo K. FW3
-
7 Hashimoto K. DF3
-
8 Scholz A. DF2
-
9 Yamada F. MD2
-
10 Nakagawa T. FW2
-
11 Ko T. MD1
-
12 Inamura H. DF1
-
13 Kim S. GK1
-
14 Hashimoto K. MD1
-
15 Koizumi K. MD1
-
16 Nozawa L. FW1
-
17 Tawaratsumida K. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Tokyo Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 29:9 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 9 | 6 | 3 | 28:16 | 12 | 37 | |
| 3 | 18 | 8 | 8 | 2 | 23:19 | 4 | 37 | |
| 4 | 18 | 7 | 4 | 7 | 23:27 | -4 | 28 | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | 19:25 | -6 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25:18 | 7 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 2 | 10 | 28:29 | -1 | 20 | |
| 8 | 18 | 6 | 1 | 11 | 21:24 | -3 | 20 | |
| 9 | 18 | 2 | 8 | 8 | 19:35 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | 18:31 | -13 | 12 |
- Finals
- Placement matches
Tokyo Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Kim S.
|
|
35 | 187 | 16 | - | - | - | - | - |
| |
26 | 184 | 3 | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
39 | 170 | 8 | - | - | 1 | - | 1 |